Skip to content
Changing this language opens the matching lessons.

I want to learn

This view includes lessons in different languages. Use the reading-language menu above to open lessons in your language.

Tiếng Việt

Tiếng Hàn cho buổi vẽ nhóm: hỏi xem người mới có thể tham gia không và cần mang gì

LOING 2026. 10. 23. 10:37

Minh họa một buổi vẽ nhóm; đoạn hội thoại bên dưới diễn ra trước khi đến.

Tiếng Việt → Tiếng Hàn · Chuẩn bị cho một buổi vẽ giao lưu

Bạn muốn đi vẽ cùng một nhóm nhưng chưa có kinh nghiệm. Có thể mở lời bằng 초보자도 참여할 수 있어요? — “Người mới cũng có thể tham gia được không ạ?”. Sau đó, hỏi rõ cần mang gì để không đến nơi mới biết mình thiếu bút hoặc tẩy.

Trong tình huống giả định này, Bode là người lớn mới tập vẽ, còn ShuShu phụ trách một buổi vẽ giao lưu dành cho người lớn. Đây là cuộc trao đổi trước khi đến, không phải thủ tục ghi danh vào trường hay khóa học. Thông tin về dụng cụ chỉ áp dụng trong ví dụ.

Hai câu hỏi, hai việc khác nhau

Được tham gia không đồng nghĩa với có sẵn mọi dụng cụ. Hãy hỏi về người mới trước, rồi hỏi đồ cần mang. Trong ví dụ, nhóm chuẩn bị giấy; người tham gia mang bút chì và tẩy. Bút chì màu không bắt buộc.

Dòng chữ Latin hỗ trợ đọc, không thay thế chữ Hangeul hay mô tả hết âm nói. eo, eu và ae là các ký hiệu nguyên âm, không đọc thành hai âm tiết theo tiếng Việt. 참여 được đọc gần dạng chữ Hangeul 차며; 색연필 có cách đọc chuẩn [생년필], nên dòng hỗ trợ dùng saengnyeonpil.

Mười câu để hỏi đúng và chuẩn bị đủ

1. Nói điều bạn muốn làm

그림 모임에 참여하고 싶어요.

Geurim moime chamyeohago sipeoyo.

Mình muốn tham gia buổi vẽ nhóm ạ.

그림 모임 là buổi gặp để vẽ cùng nhau; 참여하고 싶어요 diễn đạt mong muốn tham gia. Đây chưa phải lời xác nhận bạn đã có chỗ.

Tốc độ thường

Tải MP3
U01-normal.mp3
51.6 kB

Chậm

Tải MP3
U01-slow.mp3
30.5 kB

2. Hỏi xem người mới có phù hợp không

초보자도 참여할 수 있어요?

Chobojado chamyeohal su isseoyo?

Người mới cũng có thể tham gia được không ạ?

초보자 là người mới bắt đầu. 도 thêm nghĩa “cũng”, còn 참여할 수 있어요? hỏi khả năng tham gia trong tình huống này.

Tốc độ thường

Tải MP3
U02-normal.mp3
47.4 kB

Chậm

Tải MP3
U02-slow.mp3
27.0 kB

3. Nghe câu trả lời chấp nhận người mới

네, 처음 하시는 분도 괜찮아요.

Ne, cheoeum hasineun bundo gwaenchanayo.

Vâng, người mới tập vẽ cũng tham gia được ạ.

처음 하시는 분 nói lịch sự về người làm hoạt động này lần đầu. Câu trả lời trong ví dụ cho biết trình độ mới bắt đầu không phải trở ngại; nó không tự xác nhận lịch, chỗ trống hay mọi điều kiện khác.

Tốc độ thường

Tải MP3
U03-normal.mp3
56.2 kB

Chậm

Tải MP3
U03-slow.mp3
35.3 kB

4. Hỏi đồ phải tự mang

뭘 가져가야 해요?

Mwol gajyeogaya haeyo?

Mình cần mang gì theo ạ?

뭘 là dạng rút gọn của 무엇을. 가져가야 해요 hỏi những thứ cần mang đến buổi gặp, nhìn từ phía bạn đang chuẩn bị đi.

Tốc độ thường

Tải MP3
U04-normal.mp3
40.8 kB

Chậm

Tải MP3
U04-slow.mp3
19.9 kB

5. Phân biệt phần nhóm chuẩn bị

종이는 저희가 준비해요.

Jongineun jeohuiga junbihaeyo.

Giấy thì bên mình chuẩn bị ạ.

종이 là giấy; 저희가 cho biết “bên mình/chúng tôi” là người chuẩn bị. Câu này chỉ nói về giấy, không có nghĩa nhóm cung cấp toàn bộ dụng cụ.

Tốc độ thường

Tải MP3
U05-normal.mp3
47.4 kB

Chậm

Tải MP3
U05-slow.mp3
26.5 kB

6. Nghe phần người tham gia phải chuẩn bị

연필과 지우개는 가져오셔야 해요.

Yeonpilgwa jiugaeneun gajyeoosyeoya haeyo.

Bút chì và tẩy thì bạn cần mang đến ạ.

연필과 지우개 là bút chì và tẩy. 가져오셔야 해요 nói lịch sự rằng người tham gia cần mang đến phía nhóm. Đây là đồ cần mang, không chỉ là gợi ý.

Tốc độ thường

Tải MP3
U06-normal.mp3
59.1 kB

Chậm

Tải MP3
U06-slow.mp3
37.6 kB

7. Hỏi riêng một món còn chưa rõ

색연필도 가져가야 해요?

Saengnyeonpildo gajyeogaya haeyo?

Mình có cần mang cả bút chì màu không ạ?

색연필도 nghĩa là “cả bút chì màu nữa”. Đừng suy từ “bút chì” thành “mọi loại bút”; hãy hỏi món cụ thể bạn đang băn khoăn.

Tốc độ thường

Tải MP3
U07-normal.mp3
48.7 kB

Chậm

Tải MP3
U07-slow.mp3
28.0 kB

8. Nhận ra món không bắt buộc

아니요, 색연필은 없어도 돼요.

Aniyo, saengnyeonpireun eopseodo dwaeyo.

Không ạ, không có bút chì màu cũng được.

없어도 돼요 nghĩa là không có cũng được. Câu này không nói rằng bị cấm mang, cũng không hứa sẽ có bút chì màu cho mượn.

Tốc độ thường

Tải MP3
U08-normal.mp3
53.3 kB

Chậm

Tải MP3
U08-slow.mp3
32.2 kB

9. Nhắc lại phần mình chuẩn bị

그러면 연필과 지우개만 가져갈게요.

Geureomyeon yeonpilgwa jiugaeman gajyeogalgeyo.

Vậy mình sẽ chỉ mang bút chì và tẩy nhé.

만 là “chỉ”; 가져갈게요 nói điều bạn sẽ làm. Chỉ chốt như vậy sau khi đã nghe rõ giấy được nhóm chuẩn bị và bút chì màu không bắt buộc.

Tốc độ thường

Tải MP3
U09-normal.mp3
61.2 kB

Chậm

Tải MP3
U09-slow.mp3
39.5 kB

10. Nghe xác nhận danh sách mang theo

네, 그렇게 준비해 주세요.

Ne, geureoke junbihae juseyo.

Vâng, bạn cứ chuẩn bị như vậy nhé.

그렇게 là “như vậy”, chỉ lại danh sách vừa nói. Trong ví dụ này, ShuShu xác nhận bút chì và tẩy; câu này không bổ sung những món chưa được nhắc tới.

Tốc độ thường

Tải MP3
U10-normal.mp3
47.4 kB

Chậm

Tải MP3
U10-slow.mp3
26.7 kB

Cùng một đồ vật, nhưng hai phía nói khác nhau

Bode đang chuẩn bị đi nên hỏi 가져가야 해요? — cần mang đi theo không? ShuShu nói từ phía buổi gặp nên dùng 가져오셔야 해요 — cần mang đến đây. Hai câu không mâu thuẫn; hướng nhìn của người nói khác nhau.

Hãy tách trách nhiệm thành ba phần: nhóm chuẩn bị giấy; bạn mang bút chì và tẩy; bút chì màu không bắt buộc. Đừng chỉ nghe tên đồ vật rồi cho tất cả vào cùng một danh sách. Các phần cuối 준비해요, 가져오셔야 해요 và 없어도 돼요 mới cho biết bạn cần làm gì.

Cuộc trao đổi trước buổi vẽ

Bode: 그림 모임에 참여하고 싶어요.
Mình muốn tham gia buổi vẽ nhóm ạ.

Bode: 초보자도 참여할 수 있어요?
Người mới cũng có thể tham gia được không ạ?

ShuShu: 네, 처음 하시는 분도 괜찮아요.
Vâng, người mới tập vẽ cũng tham gia được ạ.

Bode: 뭘 가져가야 해요?
Mình cần mang gì theo ạ?

ShuShu: 종이는 저희가 준비해요.
Giấy thì bên mình chuẩn bị ạ.

ShuShu: 연필과 지우개는 가져오셔야 해요.
Bút chì và tẩy thì bạn cần mang đến ạ.

Bode: 색연필도 가져가야 해요?
Mình có cần mang cả bút chì màu không ạ?

ShuShu: 아니요, 색연필은 없어도 돼요.
Không ạ, không có bút chì màu cũng được.

Bode: 그러면 연필과 지우개만 가져갈게요.
Vậy mình sẽ chỉ mang bút chì và tẩy nhé.

ShuShu: 네, 그렇게 준비해 주세요.
Vâng, bạn cứ chuẩn bị như vậy nhé.

Sau cuộc trao đổi này, Bode biết phải chuẩn bị gì cho tình huống giả định. Nếu đi một buổi vẽ thật, hãy kiểm tra thông tin của chính nhóm đó; không dùng ví dụ làm lời hứa về dụng cụ ở nơi khác.

Nghe ý nghĩa rồi chọn cách chuẩn bị

Các lựa chọn là văn bản, không phải nút bấm. Hãy chọn hoặc nói đáp án trước khi mở “Xem đáp án và giải thích”. Dùng bàn phím: nhấn Tab đến mục đó, rồi Enter hoặc phím cách để mở.

1. ShuShu nói 종이는 저희가 준비해요. Ai chuẩn bị giấy trong ví dụ?

  1. Nhóm của ShuShu
  2. Bode phải tự mang toàn bộ giấy
  3. Chưa ai nhận chuẩn bị giấy
Xem đáp án và giải thích

A. 저희가 chỉ phía ShuShu, tức nhóm phụ trách buổi gặp. Câu này nói về giấy, không nói mọi dụng cụ đều có sẵn.

2. Bạn nghe 아니요, 색연필은 없어도 돼요. Điều nào đúng?

  1. Nhóm cấm mang bút chì màu.
  2. Nhóm chắc chắn cho mượn bút chì màu.
  3. Không có bút chì màu cũng được.
Xem đáp án và giải thích

C. 없어도 돼요 nói món này không bắt buộc. Nó không diễn đạt lệnh cấm và không hứa cho mượn.

3. Sau khi nghe đủ cuộc trao đổi, Bode cần tự mang những món nào?

  1. Giấy, bút chì và bút chì màu đều bắt buộc.
  2. Bút chì và tẩy.
  3. Không cần mang gì vì nhóm chuẩn bị giấy.
Xem đáp án và giải thích

B. Nhóm chuẩn bị giấy; Bode cần mang bút chì và tẩy. Bút chì màu không bắt buộc, nên không đưa vào danh sách đồ phải mang. Điều đó không có nghĩa bị cấm mang bút chì màu hoặc nhóm sẽ cho mượn. Câu nói về giấy không áp dụng cho mọi dụng cụ.

Tự lập danh sách, rồi nói lại

Lập danh sách

Không nhìn bản dịch, ghi bằng tiếng Việt ba mục: “nhóm chuẩn bị”, “mình cần mang”, “không bắt buộc”. Đọc câu 5: thông tin về giấy, câu 6: thông tin về bút chì và tẩy và câu 8: câu trả lời về bút chì màu, rồi điền từng món. Sau đó nói câu 9: nhắc lại danh sách và kiểm tra xem bạn có lỡ xếp giấy vào mục “mình cần mang” hay không.

Luyện theo cặp

Một người hỏi câu 2: hỏi về người mới; người kia đáp bằng câu 3: trả lời về người mới. Tiếp đó, người hỏi dùng câu 4: hỏi cần mang gì, rồi nghe câu 5 và câu 6 ở trên. Người hỏi tiếp tục với câu 7: hỏi riêng về bút chì màu, rồi nghe câu 8. Chỉ sau khi đủ thông tin, người hỏi chốt danh sách bằng câu 9 và chờ câu 10: xác nhận danh sách.

Tự luyện

Che cả dòng tiếng Hàn lẫn dòng chữ Latin, nhìn chức năng của từng thẻ rồi nói thử. Sau đó mở lại thẻ để đối chiếu; nếu thiếu hoặc nhầm một phần, sửa rồi nói lại. Đừng bỏ qua phần cuối câu chỉ vì đã nhớ được tên dụng cụ.

Nguồn tham khảo và phạm vi

Từ điển tiếng Hàn cơ sở của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc cung cấp nghĩa và cách đọc của 참여하다, 준비하다, 가져오다 và 색연필. Tra cứu ngày 18 tháng 10 năm 2026. Hội thoại, bản dịch và bài tập được viết riêng cho bài này. Nguồn từ điển không xác nhận điều kiện hay đồ dùng của bất kỳ buổi gặp thực tế nào.

Ba điều dễ nhầm khi chuẩn bị đi vẽ

초보자도 có nghĩa là buổi gặp chỉ dành cho người mới không?

Không. 도 là “cũng”, nên câu hỏi muốn biết người mới có thể tham gia bên cạnh những người khác hay không. Nó không mô tả toàn bộ trình độ của nhóm.

없어도 돼요 có nghĩa là nhóm sẽ cho mượn không?

Không. Câu này chỉ nói bạn không cần có món đó để tham gia trong tình huống đã nêu. Muốn biết có đồ cho mượn hay không, bạn cần hỏi riêng; đừng tự suy ra từ “không bắt buộc”.

Nghe nói người mới được tham gia là có thể đến ngay chưa?

Câu trả lời chỉ giải quyết câu hỏi về người mới. Trước khi đến một buổi gặp thật, hãy xác nhận lịch, địa điểm và việc nhóm có nhận thêm người hay không. Bài này không phải thông báo tổ chức một buổi vẽ có thật.