LOING · 日本語
Tiếng Nhật ở quán cà phê: yêu cầu không thêm sữa và chọn đồ uống khác
Phân biệt yêu cầu không thêm sữa với câu hỏi món đã có sữa chưa, nói riêng lựa chọn về đường và hỏi đồ uống khác khi cần.
Bạn muốn uống cà phê không thêm sữa nhưng vẫn có một ít đường. Hãy nói riêng từng lựa chọn thay vì trả lời “không” cho cả hai. ミルクは入れないでください。 giúp bạn nêu yêu cầu về sữa; nếu đồ uống đã pha, hãy kiểm tra thành phần trước khi chọn.


Nói rõ thứ bạn không muốn thêm vào
ミルクは入れないでください。
ミルクはいれないでください。
Miruku wa irenaide kudasai.
Xin đừng cho sữa vào.
Dùng câu này khi nhân viên còn có thể chuẩn bị đồ uống theo yêu cầu. 入れないでください nhờ người nghe không thêm một thứ vào. Câu nói không tự xác nhận đồ uống hiện có những thành phần nào.
Ở đây bạn đang nói về sở thích uống cà phê. Hãy yêu cầu trước khi đồ uống được làm. Nếu ly đã pha xong, nhân viên có thể cần giải thích món đó đã có gì hoặc giới thiệu lựa chọn khác. Đừng coi một lời yêu cầu là xác nhận rằng việc thay đổi đã được thực hiện.
Tách lựa chọn về sữa và đường
砂糖も入れないでください。
さとうもいれないでください。
Satō mo irenaide kudasai.
Cũng xin đừng cho đường vào.
も có nghĩa “cũng” trong câu này. Sau khi đã nói không thêm sữa, bạn dùng câu này nếu cũng không muốn thêm đường. Từ 砂糖 là đường; nó không nằm sẵn trong ý nghĩa của “không sữa”.
砂糖は少しお願いします。
さとうはすこしおねがいします。
Satō wa sukoshi onegai shimasu.
Xin cho một ít đường.
Đây là lựa chọn khác với câu trước. Bạn có thể không muốn sữa nhưng vẫn muốn một ít đường. 少し chỉ một lượng ít, không phải số gam hay số gói đã được thống nhất.
Chỉ chọn câu phù hợp với mình. Nói cả “đừng cho đường” và “cho một ít đường” liên tiếp mà không báo đang sửa ý sẽ khiến nhân viên phải đoán. Khi luyện tập, hãy đổi một điều mỗi lần: lần đầu không sữa và không đường; lần sau không sữa nhưng có ít đường.
Hỏi món đã có gì trước khi yêu cầu thay đổi
ミルクは入っていますか。
ミルクははいっていますか。
Miruku wa haitte imasu ka?
Trong món này có sữa không?
Câu hỏi này kiểm tra thành phần hiện có. 入っています nói về trạng thái “có ở trong”; khác với 入れないでください là nhờ người khác không thêm vào. Chỉ vào đúng đồ uống hoặc tên món để người nghe biết bạn đang hỏi món nào.
もうミルクが入っています。
もうミルクがはいっています。
Mō miruku ga haitte imasu.
Món này đã có sữa rồi.
Đây là một câu trả lời bạn có thể nghe. もう cho biết sữa đã có trong món. Nó không hứa nhân viên sẽ làm lại, cũng không cho biết có thể tách sữa ra hay không. Hãy nghe giải thích và hỏi lựa chọn phù hợp tiếp theo.
Hai động từ cần đọc khác nhau: 入れる là “ireru”, thêm hoặc cho vào; 入る là “hairu”, vào hoặc ở trong. Vì thế thẻ đầu có “irenaide”, còn thẻ hỏi thành phần có “haitte”. Nhận ra khác biệt này giúp bạn biết mình đang đưa ra yêu cầu hay nhận thông tin.
Chọn đồ uống khác khi cần
では、ブラックコーヒーをお願いします。
では、ブラックコーヒーをおねがいします。
Dewa, burakku kōhī o onegai shimasu.
Vậy cho tôi cà phê đen.
Câu này đưa ra một lựa chọn khác sau khi đã biết quán có món đó. では nối quyết định mới với câu trả lời vừa nghe. Nó không yêu cầu tự động thay món cũ miễn phí hay bảo đảm bất kỳ điều kiện về thành phần nào.
“Không thêm sữa” là một yêu cầu về cách chuẩn bị. Tên gọi “cà phê đen” cũng không thay thế việc xác nhận thành phần cụ thể nếu điều đó quan trọng với bạn. Nếu liên quan đến dị ứng, những câu của bài này không đủ để xác nhận an toàn; cần trao đổi rõ với quán về thành phần và cách chuẩn bị, và không tự suy ra món phù hợp khi thông tin chưa rõ.
Tình huống 1: Chưa pha cà phê
Hội thoại giả định: Bode là khách, ShuShu đóng vai nhân viên. Quán trong bài có thể điều chỉnh phần sữa và đường của món này; không phải mọi quán đều làm được như vậy.
ShuShu
ミルクと砂糖は入れますか。
Miruku to satō wa iremasu ka?
Bạn có muốn thêm sữa và đường không?
Bode
ミルクは入れないでください。砂糖は少しお願いします。
Miruku wa irenaide kudasai. Satō wa sukoshi onegai shimasu.
Xin đừng cho sữa vào. Cho tôi một ít đường.
ShuShu
はい、わかりました。
Hai, wakarimashita.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Bode trả lời riêng từng phần thay vì nói một câu “có” hoặc “không” cho cả hai. Trong một lượt hỏi gộp, một câu trả lời ngắn có thể không thể hiện được lựa chọn “không sữa, có đường”.
Tình huống 2: Món đã pha có sữa
Lần này Bode đang xem một đồ uống đã pha. Câu hỏi về thành phần đến trước quyết định gọi món.
Bode
これにミルクは入っていますか。
Kore ni miruku wa haitte imasu ka?
Món này có sữa không?
ShuShu
はい、もうミルクが入っています。
Hai, mō miruku ga haitte imasu.
Có, món này đã có sữa rồi.
Bode
ブラックコーヒーはありますか。
Burakku kōhī wa arimasu ka?
Quán có cà phê đen không?
ShuShu
はい、あります。
Hai, arimasu.
Có ạ.
Bode
では、ブラックコーヒーをお願いします。
Dewa, burakku kōhī o onegai shimasu.
Vậy cho tôi cà phê đen.
Nhân viên đã xác nhận có lựa chọn khác trước khi Bode gọi. Hội thoại không đặt ra một đơn hàng đã thanh toán, nên cũng không ngụ ý quyền đổi món hoặc hoàn tiền.
Đọc đúng phần làm thay đổi ý nghĩa
Dòng kana giữ cách viết chuẩn. Trợ từ は được đọc “wa”, を được đọc “o”; trong では, phần “は” cũng đọc “wa”. Dấu ngang trong “satō”, “mō”, “kōhī” chỉ nguyên âm dài. Phần “kk” của “burakku” có một nhịp ngắt ngắn. Rōmaji không thể hiện đầy đủ ngữ điệu.
Hãy thử nói một yêu cầu, rồi đổi sang một câu hỏi về đồ uống có sẵn. Nếu câu trả lời là “đã có sữa”, bước tiếp theo là tìm hiểu lựa chọn khác, không chỉ lặp lại yêu cầu cũ to hơn.
Ba lựa chọn khi gọi đồ uống
Bạn không muốn sữa nhưng muốn một ít đường. Cặp câu nào phù hợp?
A. ミルクは入れないでください。砂糖も入れないでください。
B. ミルクは入れないでください。砂糖は少しお願いします。
C. Chỉ nói はい cho cả câu hỏi về sữa và đường.Nhân viên nói もうミルクが入っています。 Bạn biết được điều gì?
A. Món đang nói tới đã có sữa.
B. Quán chắc chắn sẽ làm lại miễn phí.
C. Đồ uống đã được xác nhận phù hợp với người dị ứng.Bạn muốn biết thành phần của đồ uống đã pha. Nên chọn câu nào?
A. 砂糖は少しお願いします。
B. では、ブラックコーヒーをお願いします。
C. ミルクは入っていますか。
Đáp án và lý do
1. B. Câu thứ nhất bỏ sữa; câu thứ hai yêu cầu ít đường. も trong lựa chọn A sẽ nói không thêm cả đường.
2. A. もう…入っています mô tả trạng thái đã có sữa. Câu này không xác nhận đổi món hay an toàn dị ứng.
3. C. 入っていますか hỏi sữa có trong món hay không. Hai câu còn lại là yêu cầu về cách chuẩn bị hoặc gọi một món khác.
Nguồn và phạm vi tham khảo
Tài liệu Japan Foundation được kiểm tra ngày 12–13 tháng 10 năm 2026 (UTC) cho mẫu yêu cầu không thêm sữa và cách đọc trợ từ. Hội thoại, bài tập và lời giải thích tiếng Việt được viết mới. Không có xác nhận an toàn dị ứng, kiểm tra âm thanh hay chứng nhận đã qua người bản ngữ.
Japan Foundation · Irodori Elementary 2, Lesson 4, p. 20 · Japan Foundation · Irodori grammar notes: Starter 3, 5, 18
Ba câu hỏi dễ gặp ở quán
入れないでください và 入っていますか khác nhau thế nào?
Câu đầu nhờ nhân viên đừng thêm vào khi chuẩn bị. Câu sau hỏi trong món đang nói tới có thành phần đó không. Một câu yêu cầu không tự trả lời được câu hỏi về thành phần.
Không thêm sữa có đồng nghĩa với không đường không?
Không. Hãy nói riêng về đường: 砂糖も入れないでください。 nếu cũng không muốn đường, hoặc 砂糖は少しお願いします。 nếu muốn một ít.
Chỉ nói không sữa có đủ khi bị dị ứng không?
Không đủ để xác nhận an toàn. Bài này dạy cách nói sở thích, không kiểm chứng thành phần hoặc quá trình chuẩn bị của quán. Khi liên quan đến dị ứng, cần trao đổi riêng và rõ ràng với nhân viên; đừng xem tên món hoặc yêu cầu này là một bảo đảm.
Chọn một câu đúng với đồ uống của bạn
Thử đổi giữa “không đường” và “ít đường”. Ghé trang chính thức của LOING để tìm hiểu về ứng dụng.
Tìm hiểu LOING
