LOING · 日本語
Tiếng Nhật: hỏi cách đọc và nghĩa của chữ trên bảng
Phân biệt hỏi cách đọc, hỏi nghĩa và nhờ ghi lại bằng hiragana.
Trước cửa quán có tấm biển ghi 準備中, nhưng bạn chưa biết cả cụm đọc thế nào. Bạn có thể chỉ vào bảng để hỏi cách đọc, rồi hỏi nghĩa nếu vẫn chưa hiểu thông báo. Hai bước này giải quyết hai phần thông tin khác nhau.

Bode và ShuShu trao đổi về chữ trên biển trước cửa một quán giả định.
Chỉ đúng chữ trước khi hỏi cách đọc
これは何と読みますか。
これはなんとよみますか。
Kore wa nan to yomimasu ka?
Chữ này đọc là gì?
Hãy chỉ vào cả từ bạn muốn hỏi. これ là “cái này”; ở đây nó chỉ phần chữ đang nhìn thấy. 読みます nói đến việc đọc chữ thành tiếng. Người nghe có thể chỉ trả lời cách đọc, vì bạn chưa hỏi nghĩa. Khi một bảng có nhiều dòng, chỉ tay vào đúng từ sẽ giúp tránh nhận câu trả lời cho dòng khác.
Nếu từ gồm nhiều kanji, đừng tách từng chữ rồi ghép các âm mình đã biết. Cách đọc của một chữ có thể thay đổi theo từ. Hỏi cả cụm trên bảng sẽ giúp bạn ghi nhớ cách đọc phù hợp với ngữ cảnh đang gặp.
Nhờ người khác hướng dẫn cách đọc
読み方を教えてもらえませんか。
よみかたをおしえてもらえませんか。
Yomikata o oshiete moraemasen ka?
Bạn có thể chỉ giúp tôi cách đọc được không?
読み方 nghĩa là “cách đọc”. Câu này phù hợp khi nhờ giáo viên hoặc người đang hỗ trợ bạn giải thích một từ. Dù có phần ませんか, đây là một cách hỏi nhờ lịch sự; đừng dịch máy móc thành lời khẳng định rằng người kia không thể giúp.
Hai câu đầu cùng có thể dẫn đến câu trả lời về cách đọc. Bạn chỉ cần chọn một câu phù hợp, không phải nói cả hai liên tiếp. Nếu đã chỉ rõ từ trên giấy, có thể bỏ phần “chữ này” trong lời nhờ vì người nghe đã biết bạn đang nói đến đâu.
Đã nghe được âm, hãy hỏi tiếp nghĩa
「準備中」はどういう意味ですか。
「じゅんびちゅう」はどういういみですか。
“Junbichū” wa dō iu imi desu ka?
“Junbichū” có nghĩa là gì?
意味 là “nghĩa”. Bây giờ bạn hỏi nội dung của từ, không hỏi cách phát âm. Nhắc lại từ trước は giúp người nghe biết chính xác phần cần giải thích. Với một từ dài hoặc khó nói, bạn vẫn có thể chỉ vào chữ thay vì cố đoán âm.
準備中 được đọc là じゅんびちゅう và có nghĩa là “đang chuẩn bị”. Trên bảng trước cửa một quán, từ này thường cho biết quán chưa sẵn sàng phục vụ lúc đó. Bản thân từ không cho biết mấy giờ mở cửa, cũng không đủ để kết luận quán nghỉ cả ngày.
Hỏi nghĩa ngay trong tình huống đang gặp
ここでは、どういう意味ですか。
ここでは、どういういみですか。
Koko de wa, dō iu imi desu ka?
Ở đây, từ đó có nghĩa là gì?
Dùng câu này sau khi đã xác định từ đang nói đến. ここでは thu hẹp câu hỏi về ngữ cảnh hiện tại: trên tấm bảng này, trong câu này, hoặc tại vị trí này. Nếu chỉ hỏi một nghĩa chung rồi tự áp vào mọi nơi, bạn có thể bỏ lỡ chức năng thực tế của biển báo.
Một lời giải thích bằng tiếng Nhật có thể dùng từ mới. Hãy giữ lại phần bạn hiểu và chỉ rõ phần còn vướng. Mục tiêu là biết thông báo đang nói gì để quyết định bước tiếp theo, chứ không cần hiểu mọi chữ trong lời giải thích ngay lần đầu.
Giữ lại cách đọc để dùng lần sau
ひらがなで書いてもらえませんか。
ひらがなでかいてもらえませんか。
Hiragana de kaite moraemasen ka?
Bạn có thể viết giúp bằng hiragana được không?
Trong câu này, で chỉ cách viết: bằng hiragana. Bạn đang nhờ ghi cách đọc, không yêu cầu dịch sang tiếng Việt. Hãy đưa giấy hoặc mở phần ghi chú phù hợp và hỏi khi người kia có thể giúp. Viết được âm vẫn chưa thay thế việc kiểm tra nghĩa của từ.
「じゅんびちゅう」ですか。
「じゅんびちゅう」ですか。
“Junbichū” desu ka?
Là “junbichū”, đúng không?
Nhắc lại âm vừa nghe là một bước kiểm tra ngắn. Chờ người kia xác nhận hoặc sửa trước khi ghi nhớ. Âm ū trong bản rōmaji được kéo dài; đừng bỏ phần dài của ちゅう. Cách viết bằng chữ Latin chỉ hỗ trợ đọc, không thể hiện đầy đủ nhịp và cao độ tiếng Nhật.
Một cuộc trao đổi trước cửa quán
Hội thoại giả định: Bode nhìn thấy bảng 準備中; ShuShu giúp giải thích. Đây không phải thông tin về giờ mở cửa của một quán có thật.
Bode
これは何と読みますか。
Kore wa nan to yomimasu ka?
Chữ này đọc là gì?
ShuShu
「じゅんびちゅう」です。
“Junbichū” desu.
Là “junbichū”.
Bode
「じゅんびちゅう」ですか。どういう意味ですか。
“Junbichū” desu ka? Dō iu imi desu ka?
Là “junbichū”, đúng không? Nghĩa là gì?
ShuShu
今、お店の準備をしています。
Ima, omise no junbi o shite imasu.
Bây giờ quán đang chuẩn bị.
Bode
ひらがなで書いてもらえませんか。
Hiragana de kaite moraemasen ka?
Bạn có thể viết giúp bằng hiragana được không?
Thử đổi điều mình chưa biết
Tập hai lượt với cùng một từ. Lượt đầu, bạn đã biết nghĩa nhưng chưa biết đọc: hỏi cách đọc. Lượt sau, bạn đọc được chữ nhưng chưa hiểu bảng muốn nói gì: hỏi nghĩa trong ngữ cảnh. Chọn câu theo phần thông tin còn thiếu sẽ hữu ích hơn việc luôn yêu cầu người khác đọc lại.
Chọn câu theo điều bạn cần biết
Bạn hiểu bảng nói “đang chuẩn bị” nhưng chưa biết đọc thành tiếng. Nên hỏi gì?
A. Chỉ hỏi quán có món gì.
B. これは何と読みますか。 — Chữ này đọc là gì?
C. Chỉ hỏi bảng có màu gì.Bạn đã nghe rõ “junbichū” nhưng chưa hiểu từ đó. Bước tiếp theo phù hợp là gì?
A. どういう意味ですか。 — Từ đó nghĩa là gì?
B. Luôn yêu cầu lặp lại cùng một âm.
C. Tự kết luận quán nghỉ cả ngày.Bạn nhờ viết bằng hiragana. Kết quả trực tiếp bạn muốn nhận là gì?
A. Một giờ mở cửa đã được xác nhận.
B. Bản dịch tiếng Việt của toàn bộ bảng.
C. Cách đọc của từ được viết bằng hiragana.
Đáp án và lý do
1. B. 読みますか hỏi cách đọc chữ. Bạn đã hiểu nghĩa nên thông tin còn thiếu là âm đọc.
2. A. 意味 hỏi về nghĩa. Nghe lại cách đọc không tự giải thích nội dung; 準備中 cũng không cho biết quán nghỉ cả ngày.
3. C. ひらがなで書いてもらえませんか yêu cầu ghi bằng hiragana. Cần hỏi riêng nếu bạn muốn biết nghĩa hoặc thời gian mở cửa.
Câu hỏi thường gặp
Nếu người giúp chỉ viết lại kanji, mình nói thế nào?
Hãy nói rõ hệ chữ mình cần: ひらがなで書いてもらえませんか, “Bạn có thể viết giúp bằng hiragana được không?”. Đây là cách sửa phần yêu cầu còn thiếu, không phải chê câu trả lời trước. Sau khi họ viết, đối chiếu cả từ với phần chữ bạn đã chỉ để tránh ghi nhầm cách đọc của dòng bên cạnh.
Mình biết từng kanji nhưng đọc ghép lại nghe lạ, có nên hỏi lại không?
Có. Chỉ vào toàn bộ từ và dùng これは何と読みますか. Đưa cả cụm làm đối tượng của câu hỏi sẽ giúp người hỗ trợ trả lời đúng từ đang gặp. Nếu chỉ chỉ vào một chữ, bạn có thể nhận được một cách đọc riêng của chữ đó mà vẫn chưa biết đọc cả biển.
Có cần đợi nói được từ đó thật chuẩn mới được hỏi nghĩa không?
Không. Bạn có thể chỉ vào phần chữ đã xác định và hỏi どういう意味ですか. Nếu điều chưa rõ là thông báo muốn nói gì ngay tại quán, thêm câu trong bài: ここでは、どういう意味ですか. Tách việc hỏi nghĩa khỏi việc luyện phát âm giúp bạn tiếp tục trao đổi dù chưa nhớ cách đọc.
Hỏi đúng phần mình chưa hiểu
Thử chọn giữa “đọc thế nào?” và “nghĩa là gì?”. Tìm hiểu về ứng dụng trên trang web chính thức của LOING.
Khám phá LOING
