Skip to content
Changing this language opens the matching lessons.

I want to learn

This view includes lessons in different languages. Use the reading-language menu above to open lessons in your language.

Tiếng Việt

Tiếng Nhật ở bưu điện: hỏi tem cho bưu thiếp và thư

LOING 2026. 10. 26. 08:52

Tiếng Nhật ở bưu điện: hỏi tem cho bưu thiếp và thư

Nói nơi nhận, phân biệt bưu thiếp với thư và hỏi chỗ dán tem trước khi gửi.

Bạn mang cả bưu thiếp lẫn phong bì đến quầy bưu điện ở Nhật. Đừng mặc định hai món dùng cùng loại tem hoặc có cùng cước phí. Sáu câu dưới đây giúp bạn nói rõ muốn gửi gì, nhờ nhân viên kiểm tra và tìm đúng chỗ bỏ thư.

Tại quầy bưu điện, Bode đưa ra một tấm bưu thiếp cạnh phong bì đã đóng, còn ShuShu cầm một dải tem.

Sáu câu dùng tại quầy

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

このはがきを韓国に送りたいです。

このはがきをかんこくにおくりたいです。 / Kono hagaki o Kankoku ni okuritai desu.

Tôi muốn gửi bưu thiếp này đến Hàn Quốc.

Đưa bưu thiếp cho nhân viên xem. 韓国 ở đây là Hàn Quốc.

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

はがき用の切手をください。

はがきようのきってをください。 / Hagaki-yō no kitte o kudasai.

Cho tôi tem dùng để gửi bưu thiếp.

はがき用 nêu mục đích dùng tem, không nêu mệnh giá.

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

手紙も同じ料金ですか。

てがみもおなじりょうきんですか。 / Tegami mo onaji ryōkin desu ka.

Thư cũng có cùng mức cước phí phải không?

Đây là câu hỏi để xác nhận, không khẳng định hai mức cước bằng nhau.

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

こちらの封筒も確認していただけますか。

こちらのふうとうもかくにんしていただけますか。 / Kochira no fūtō mo kakunin shite itadakemasu ka.

Anh/chị có thể kiểm tra cả phong bì này giúp tôi được không?

Đưa cả phong bì ra để nhân viên kiểm tra.

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

切手はどこに貼ればいいですか。

きってはどこにはればいいですか。 / Kitte wa doko ni hareba ii desu ka.

Tôi nên dán tem ở đâu?

Bạn hỏi vị trí dán trên bưu phẩm, không hỏi nơi mua tem.

Khách gửi thư · Câu bạn dùng

ポストはどこにありますか。

ぽすとはどこにありますか。 / Posuto wa doko ni arimasu ka.

Thùng thư ở đâu ạ?

ポスト ở đây là thùng để bỏ thư, không phải quầy giao dịch.

Chọn câu đúng tình huống

はがき là bưu thiếp, 手紙 là thư, còn 封筒 là phong bì. Câu đầu nói rõ nơi nhận là Hàn Quốc. Nếu gửi đến nước khác, hãy đưa địa chỉ đúng cho nhân viên; 韓国 không có nghĩa chung là “nước ngoài”.

同じ料金ですか dùng để hỏi xem cước phí có giống nhau không. Hãy cho nhân viên xem từng món và xác nhận loại tem cần dùng trước khi mua. Bài này không đưa ra mức cước hiện hành hay cam kết thư và bưu thiếp có cùng giá.

Trong phiên âm, ō và ū chỉ nguyên âm dài: cần giữ độ dài trong yō, ryōkin và fūtō. Với kitte, ngắt rất ngắn trước te để thể hiện phụ âm kép. Trợ từ を đọc là o, còn trợ từ は đọc là wa; không thêm thanh điệu tiếng Việt vào từng âm tiết.

Tự luyện tình huống

Đặt một tấm bưu thiếp và một phong bì trước mặt. Chỉ vào bưu thiếp, nói nơi gửi đến rồi nhờ kiểm tra phong bì. Sau đó tự chọn câu hỏi phù hợp: bạn cần biết chỗ dán tem hay cần tìm thùng thư?

Thử kiểm tra 1: Bạn muốn hỏi thư có cùng cước với bưu thiếp không. Chọn câu nào?

  1. はがき用の切手をください。
  2. 手紙も同じ料金ですか。
  3. ポストはどこにありますか。
Xem đáp án

手紙も同じ料金ですか。

手紙も同じ料金ですか hỏi về mức cước. Bạn vẫn cần nghe nhân viên trả lời trước khi chọn tem.

Thử kiểm tra 2: Bạn đã có tem và muốn biết chỗ dán. Hỏi thế nào?

  1. 切手はどこに貼ればいいですか。
  2. ポストはどこにありますか。
  3. こちらの封筒も確認していただけますか。
Xem đáp án

切手はどこに貼ればいいですか。

貼ればいいですか hỏi chỗ dán tem. Câu có ポスト hỏi vị trí thùng thư.

Thử kiểm tra 3: 韓国 trong câu đầu là nơi nào?

  1. Hàn Quốc
  2. Nhật Bản
  3. Bất kỳ nước ngoài nào
Xem đáp án

Hàn Quốc

韓国 là Hàn Quốc. Nếu gửi đến nước khác, phải cho biết nơi nhận thực tế.

Câu hỏi thường gặp

はがき và 手紙 khác nhau thế nào?

はがき là bưu thiếp, còn 手紙 là thư. Nếu thư nằm trong phong bì, hãy cho nhân viên xem cả phong bì.

Có nên chỉ yêu cầu tem theo mệnh giá đã nhớ không?

Hãy nói nơi nhận, loại bưu phẩm và đưa món cần gửi cho nhân viên xem trước. Bài này không cung cấp cước bưu điện hiện hành.

Có thể hỏi chỗ dán tem không?

Có. Dùng 切手はどこに貼ればいいですか。 Hãy nhìn rõ vị trí nhân viên chỉ rồi mới dán tem.