Tiếng Nhật ở bưu điện: hỏi tem cho bưu thiếp và thư
Nói nơi nhận, phân biệt bưu thiếp với thư và hỏi chỗ dán tem trước khi gửi.
Bạn mang cả bưu thiếp lẫn phong bì đến quầy bưu điện ở Nhật. Đừng mặc định hai món dùng cùng loại tem hoặc có cùng cước phí. Sáu câu dưới đây giúp bạn nói rõ muốn gửi gì, nhờ nhân viên kiểm tra và tìm đúng chỗ bỏ thư.

Sáu câu dùng tại quầy
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
このはがきを韓国に送りたいです。
このはがきをかんこくにおくりたいです。 / Kono hagaki o Kankoku ni okuritai desu.
Tôi muốn gửi bưu thiếp này đến Hàn Quốc.
Đưa bưu thiếp cho nhân viên xem. 韓国 ở đây là Hàn Quốc.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
はがき用の切手をください。
はがきようのきってをください。 / Hagaki-yō no kitte o kudasai.
Cho tôi tem dùng để gửi bưu thiếp.
はがき用 nêu mục đích dùng tem, không nêu mệnh giá.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
手紙も同じ料金ですか。
てがみもおなじりょうきんですか。 / Tegami mo onaji ryōkin desu ka.
Thư cũng có cùng mức cước phí phải không?
Đây là câu hỏi để xác nhận, không khẳng định hai mức cước bằng nhau.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
こちらの封筒も確認していただけますか。
こちらのふうとうもかくにんしていただけますか。 / Kochira no fūtō mo kakunin shite itadakemasu ka.
Anh/chị có thể kiểm tra cả phong bì này giúp tôi được không?
Đưa cả phong bì ra để nhân viên kiểm tra.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
切手はどこに貼ればいいですか。
きってはどこにはればいいですか。 / Kitte wa doko ni hareba ii desu ka.
Tôi nên dán tem ở đâu?
Bạn hỏi vị trí dán trên bưu phẩm, không hỏi nơi mua tem.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Khách gửi thư · Câu bạn dùng
ポストはどこにありますか。
ぽすとはどこにありますか。 / Posuto wa doko ni arimasu ka.
Thùng thư ở đâu ạ?
ポスト ở đây là thùng để bỏ thư, không phải quầy giao dịch.
Tốc độ bình thường ↓
Tốc độ chậm ↓
Chọn câu đúng tình huống
はがき là bưu thiếp, 手紙 là thư, còn 封筒 là phong bì. Câu đầu nói rõ nơi nhận là Hàn Quốc. Nếu gửi đến nước khác, hãy đưa địa chỉ đúng cho nhân viên; 韓国 không có nghĩa chung là “nước ngoài”.
同じ料金ですか dùng để hỏi xem cước phí có giống nhau không. Hãy cho nhân viên xem từng món và xác nhận loại tem cần dùng trước khi mua. Bài này không đưa ra mức cước hiện hành hay cam kết thư và bưu thiếp có cùng giá.
Trong phiên âm, ō và ū chỉ nguyên âm dài: cần giữ độ dài trong yō, ryōkin và fūtō. Với kitte, ngắt rất ngắn trước te để thể hiện phụ âm kép. Trợ từ を đọc là o, còn trợ từ は đọc là wa; không thêm thanh điệu tiếng Việt vào từng âm tiết.
Tự luyện tình huống
Đặt một tấm bưu thiếp và một phong bì trước mặt. Chỉ vào bưu thiếp, nói nơi gửi đến rồi nhờ kiểm tra phong bì. Sau đó tự chọn câu hỏi phù hợp: bạn cần biết chỗ dán tem hay cần tìm thùng thư?
Thử kiểm tra 1: Bạn muốn hỏi thư có cùng cước với bưu thiếp không. Chọn câu nào?
- はがき用の切手をください。
- 手紙も同じ料金ですか。
- ポストはどこにありますか。
Xem đáp án
手紙も同じ料金ですか。
手紙も同じ料金ですか hỏi về mức cước. Bạn vẫn cần nghe nhân viên trả lời trước khi chọn tem.
Thử kiểm tra 2: Bạn đã có tem và muốn biết chỗ dán. Hỏi thế nào?
- 切手はどこに貼ればいいですか。
- ポストはどこにありますか。
- こちらの封筒も確認していただけますか。
Xem đáp án
切手はどこに貼ればいいですか。
貼ればいいですか hỏi chỗ dán tem. Câu có ポスト hỏi vị trí thùng thư.
Thử kiểm tra 3: 韓国 trong câu đầu là nơi nào?
- Hàn Quốc
- Nhật Bản
- Bất kỳ nước ngoài nào
Xem đáp án
Hàn Quốc
韓国 là Hàn Quốc. Nếu gửi đến nước khác, phải cho biết nơi nhận thực tế.
Câu hỏi thường gặp
はがき và 手紙 khác nhau thế nào?
はがき là bưu thiếp, còn 手紙 là thư. Nếu thư nằm trong phong bì, hãy cho nhân viên xem cả phong bì.
Có nên chỉ yêu cầu tem theo mệnh giá đã nhớ không?
Hãy nói nơi nhận, loại bưu phẩm và đưa món cần gửi cho nhân viên xem trước. Bài này không cung cấp cước bưu điện hiện hành.
Có thể hỏi chỗ dán tem không?
Có. Dùng 切手はどこに貼ればいいですか。 Hãy nhìn rõ vị trí nhân viên chỉ rồi mới dán tem.
